Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
entrance examination


noun
examination to determine a candidate's preparation for a course of studies
Syn:
entrance exam
Hypernyms:
examination, exam, test


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.